Cách dùng "真是有情有义啊" (zhēn shì yǒu qíng yǒu yì a) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnshìyǒuqíngyǒua

Đúng là có tình có nghĩa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1敢情是给夫婿做最后一顿了gǎn qíng shì gěi fū xù zuò zuì hòu yī dùn lethì ra là nấu bữa cuối cho phu quân.
2真是有情有义啊zhēn shì yǒu qíng yǒu yì aĐúng là có tình có nghĩa.
3阿姐ā jiěTỷ tỷ.

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 6 of 6)
把投石车砸了
HSK 7
0:03s
bǎ tóu shí chē zá leđập xe bắn đá.

焉州军真是废物
HSK 7
0:03s
yān zhōu jūn zhēn shì fèi wùQuân Yên Châu đúng là ăn hại,

一个能打的都没有
HSK 1
0:03s
yí gè néng dǎ dī dōu méi yǒuchẳng có ai đánh ra hồn.

叫武安侯出来受死
HSK 2
0:03s
jiào wǔ ān hóu chū lái shòu sǐBảo Vũ An hầu ra đây chịu chết.

你们家世子以后就没有世子了
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

我今天非把你砸成一滩肉泥
HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān fēi bǎ nǐ zá chéng yī tān ròu níHôm nay ta nhất định phải đập ngươi thành một đống thịt nát.

武安侯 武安侯
HSK 5
0:03s
wǔ ān hóu wǔ ān hóuVũ An hầu, Vũ An hầu.

越看越像啊
HSK 3
0:03s
yuè kàn yuè xiàng aCàng nhìn càng giống.