Cách dùng "就更不能撇清关系了" (jiù gèng bù néng piē qīng guān xì le) trong hội thoại tiếng Trung
就更不能撇清关系了
càng không thể phủi sạch quan hệ được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:54
wǎng往
hòu后
nǐ你
wǒ我
fū夫
qī妻
tóng同
xīn心
“Sau này chúng ta phu thê đồng lòng,”
LINE 0214:56
PLAYING SCENEjiù就
gèng更
bù不
néng能
piē撇
qīng清
guān关
xì系
le了
“càng không thể phủi sạch quan hệ được nữa.”
LINE 0315:02
guǎn莞
ér儿
“Hoản Nhi,”
Show Information