Cách dùng "回上海 我接你" (huí shàng hǎi wǒ jiē nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
回上海 我接你
(Về Thượng Hải, anh đón em.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
4:21
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 工作我不会耽误的 | gōng zuò wǒ bú huì dān wù de | (Anh sẽ không làm lỡ việc đâu.) |
| 2▶ | 回上海 我接你 | huí shàng hǎi wǒ jiē nǐ | (Về Thượng Hải, anh đón em.) |
| 3 | 很好 | hěn hǎo | Rất tốt. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
gǎn jué hǎo xiàng wǒ zhàn tā pián yi shì denghe cứ như thể cháu đang lợi dụng anh ấy vậy?

HSK 6
0:03s
