Cách dùng "机票要废了" (jī piào yào fèi le) trong hội thoại tiếng Trung
机票要废了
Vé máy bay coi như bỏ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
3:23
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有问题吗 | hái yǒu wèn tí ma | còn vấn đề gì không? |
| 2▶ | 机票要废了 | jī piào yào fèi le | Vé máy bay coi như bỏ rồi. |
| 3 | 早班机 先走了 | zǎo bān jī xiān zǒu le | (Hôn) (Chuyến bay sớm, anh đi trước đây.) |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
gǎn jué hǎo xiàng wǒ zhàn tā pián yi shì denghe cứ như thể cháu đang lợi dụng anh ấy vậy?

HSK 6
0:03s
