Cách dùng "钱菲 你干吗呀 钱菲" (qián fēi nǐ gàn má ya qián fēi) trong hội thoại tiếng Trung

qiánfēi gànya qiánfēi

Tiền Phi, em làm gì vậy hả?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
20:32
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您拨叫的用户暂时无法接通 拉黑nín bō jiào de yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōng lā hēithuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được. Chặn rồi.
2钱菲 你干吗呀 钱菲qián fēi nǐ gàn má ya qián fēiTiền Phi, em làm gì vậy hả?
3钱菲 你听我解释 钱菲qián fēi nǐ tīng wǒ jiě shì qián fēiTiền Phi, em nghe anh giải thích đi.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
感觉好像我占他便宜似的
HSK 5
0:03s
gǎn jué hǎo xiàng wǒ zhàn tā pián yi shì denghe cứ như thể cháu đang lợi dụng anh ấy vậy?

就算您把您儿子强塞给我
HSK 6
0:03s
jiù suàn nín bǎ nín ér zi qiáng sāi gěi wǒcho dù bác có dí con trai bác cho cháu,

我还不见得乐意收呢
HSK 7
0:03s
wǒ hái bú jiàn de lè yì shōu nechưa chắc cháu đã bằng lòng nhận đâu.