Cách dùng "谁说的 我说的" (shuí shuō de wǒ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
谁说的 我说的
Ai bảo thế? Tôi bảo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我女儿已经不在这儿了 | wǒ nǚ ér yǐ jīng bù zài zhè ér le | Con gái tôi không còn ở đây nữa. |
| 2▶ | 谁说的 我说的 | shuí shuō de wǒ shuō de | Ai bảo thế? Tôi bảo. |
| 3 | 诗语 | shī yǔ | Thi Ngữ. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
gǎn jué hǎo xiàng wǒ zhàn tā pián yi shì denghe cứ như thể cháu đang lợi dụng anh ấy vậy?

HSK 6
0:03s
