Cách dùng "早班机 先走了" (zǎo bān jī xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
早班机 先走了
(Hôn) (Chuyến bay sớm, anh đi trước đây.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
4:17
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 机票要废了 | jī piào yào fèi le | Vé máy bay coi như bỏ rồi. |
| 2▶ | 早班机 先走了 | zǎo bān jī xiān zǒu le | (Hôn) (Chuyến bay sớm, anh đi trước đây.) |
| 3 | 工作我不会耽误的 | gōng zuò wǒ bú huì dān wù de | (Anh sẽ không làm lỡ việc đâu.) |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
gǎn jué hǎo xiàng wǒ zhàn tā pián yi shì denghe cứ như thể cháu đang lợi dụng anh ấy vậy?

HSK 6
0:03s
