Cách dùng "不是已经被我姑姑杀死了吗" (bú shì yǐ jīng bèi wǒ gū gū shā sǐ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是已经被我姑姑杀死了吗
chẳng phải đã bị cô cô ta giết rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:22
tiān天
jī玑
zhǎng长
lǎo老
duàn段
jiǔ九
xiū修
“Thiên Cơ trưởng lão Đoàn Cửu Tu”
LINE 0239:26
PLAYING SCENEbú不
shì是
yǐ已
jīng经
bèi被
wǒ我
gū姑
gū姑
shā杀
sǐ死
le了
ma吗
“chẳng phải đã bị cô cô ta giết rồi sao?”
LINE 0339:27
tā他
dào到
dǐ底
wèi为
shén什
me么
méi没
sǐ死
“Rốt cuộc vì sao ông ta chưa chết?”
Show Information