Cách dùng "后来你姑姑下了江湖格杀令" (hòu lái nǐ gū gū xià le jiāng hú gé shā lìng) trong hội thoại tiếng Trung
后来你姑姑下了江湖格杀令
Sau đó cô cô muội đã hạ lệnh truy sát toàn giang hồ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:13
dōu都
bèi被
liàn炼
chéng成
le了
rén人
gàn干
“cũng bị luyện thành xác khô.”
LINE 0225:20
PLAYING SCENEhòu后
lái来
nǐ你
gū姑
gū姑
xià下
le了
jiāng江
hú湖
gé格
shā杀
lìng令
“Sau đó cô cô muội đã hạ lệnh truy sát toàn giang hồ.”
LINE 0325:23
jù据
shuō说
“Nghe nói”
Show Information