Cách dùng "每天给聂喆溜须拍马" (měi tiān gěi niè zhé liū xū pāi mǎ) trong hội thoại tiếng Trung

měitiāngěinièzhéliūpāi

mỗi ngày hắn phải nịnh bợ Nhiếp Triết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:13
yào
kào
zhe

mỗi ngày hắn phải nịnh bợ Nhiếp Triết

LINE 0233:14
PLAYING SCENE
měi
tiān
gěi
niè
zhé
liū
pāi

mỗi ngày hắn phải nịnh bợ Nhiếp Triết

LINE 0333:16
cái
néng
bǎo
zhù
zài
jiào
de
wèi

mới giữ được chỗ đứng của mình trong Ly Giáo.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:14
TMDB ID262932