Cách dùng "没想到这苦寒之地" (méi xiǎng dào zhè kǔ hán zhī dì) trong hội thoại tiếng Trung
没想到这苦寒之地
Không ngờ ở nơi lạnh giá, nghèo khổ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:15
děng等
tuì退
fáng房
de的
shí时
hòu候
yì一
qǐ起
jié结
suàn算
“lúc trả phòng thanh toán một thể.”
LINE 0209:18
PLAYING SCENEméi没
xiǎng想
dào到
zhè这
kǔ苦
hán寒
zhī之
dì地
“Không ngờ ở nơi lạnh giá, nghèo khổ này”
LINE 0309:20
jìng竟
yǒu有
rú如
cǐ此
zhōu周
dào到
de的
fú服
wù务
“(Hoa Khai Cẩm Tú) lại có dịch vụ chu đáo như vậy,”
Show Information