Cách dùng "我儿子去年在雪山出事" (wǒ ér zi qù nián zài xuě shān chū shì) trong hội thoại tiếng Trung
我儿子去年在雪山出事
năm ngoái con trai ta gặp nạn ở núi tuyết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
yàn晏
gōng公
zi子
“Yến công tử,”
LINE 0215:06
PLAYING SCENEwǒ我
ér儿
zi子
qù去
nián年
zài在
xuě雪
shān山
chū出
shì事
“năm ngoái con trai ta gặp nạn ở núi tuyết.”
LINE 0315:09
táo逃
huí回
de的
shì侍
wèi卫
shuō说
“Thị vệ chạy thoát về được nói”
Show Information