Cách dùng "我看你是活得不耐烦了" (wǒ kàn nǐ shì huó dé bù nài fán le) trong hội thoại tiếng Trung
我看你是活得不耐烦了
Xem ra ngươi đã chán sống rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:24
nǐ你
zhī知
dào道
de的
tài太
duō多
le了
“Ngươi biết quá nhiều rồi.”
LINE 0233:27
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
shì是
huó活
dé得
bù不
nài耐
fán烦
le了
“Xem ra ngươi đã chán sống rồi.”
LINE 0333:28
nǐ你
xiǎo小
zi子
shì是
shuí谁
“Tiểu tử ngươi là ai?”
Show Information