Cách dùng "已经被这个小白脸给玷污了" (yǐ jīng bèi zhè ge xiǎo bái liǎn gěi diàn wū le) trong hội thoại tiếng Trung
已经被这个小白脸给玷污了
lại bị gã ẻo lả này làm bẩn mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:47
kě可
xī惜
a啊
“Đáng tiếc”
LINE 0213:49
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
bèi被
zhè这
ge个
xiǎo小
bái白
liǎn脸
gěi给
diàn玷
wū污
le了
“lại bị gã ẻo lả này làm bẩn mất rồi.”
LINE 0313:53
bú不
yào要
yě也
bà罢
“Vứt đi cũng được.”
Show Information