Cách dùng "这聂恒城是我曾祖父的养子" (zhè niè héng chéng shì wǒ zēng zǔ fù de yǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
这聂恒城是我曾祖父的养子
Nhiếp Hằng Thành là con nuôi của tằng tổ phụ ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:52
wèi为
hé何
jiù就
gěi给
le了
niè聂
shì氏
a啊
“sao lại chuyển cho Nhiếp thị?”
LINE 0203:56
PLAYING SCENEzhè这
niè聂
héng恒
chéng城
shì是
wǒ我
zēng曾
zǔ祖
fù父
de的
yǎng养
zi子
“Nhiếp Hằng Thành là con nuôi của tằng tổ phụ ta,”
LINE 0303:59
hòu后
lái来
fǔ辅
zuǒ佐
guò过
wǒ我
zǔ祖
fù父
“sau này lại phò tá tổ phụ ta.”
Show Information