Cách dùng "不过她在咱们这大楼里面 去过几次心理咨询" (bù guò tā zài zán men zhè dà lóu lǐ miàn qù guò jǐ cì xīn lǐ zī xún) trong hội thoại tiếng Trung
不过她在咱们这大楼里面 去过几次心理咨询
Nhưng mà cô ấy ở trong tòa nhà này đã đi tư vấn tâm lý vài lần
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
yě bù yí dìng jiù shì yì yù zhèng zhè dōu hái méi què zhěn
也不一定就是抑郁症 这都还没确诊
“Cũng chưa chắc là trầm cảm Đây còn chưa được chẩn đoán chính thức”
LINE 0234:31
PLAYING SCENEbù guò tā zài zán men zhè dà lóu lǐ miàn qù guò jǐ cì xīn lǐ zī xún
不过她在咱们这大楼里面 去过几次心理咨询
“Nhưng mà cô ấy ở trong tòa nhà này đã đi tư vấn tâm lý vài lần”
LINE 0334:35
wǒ hái shì dì yī cì zhī dào zán men zhè dòng dà lóu lǐ miàn
我还是第一次知道 咱们这栋大楼里面
“Tôi vẫn là lần đầu biết trong tòa nhà của chúng ta”
Show Information