Cách dùng "而且出事前几天她一直在公司 几十个小时" (ér qiě chū shì qián jǐ tiān tā yì zhí zài gōng sī jǐ shí gè xiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěchūshìqiántiānzhízàigōng shíxiǎoshí

Hơn nữa mấy ngày trước khi xảy ra chuyện cô ấy luôn ở công ty mấy chục tiếng đồng hồ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
shì
zài
gōng
nǎo
xuè
de

Cô ấy bị xuất huyết não ở công ty

LINE 0235:26
PLAYING SCENE
ér qiě chū shì qián jǐ tiān tā yì zhí zài gōng sī jǐ shí gè xiǎo shí

而且出事前几天她一直在公司 几十个小时

Hơn nữa mấy ngày trước khi xảy ra chuyện cô ấy luôn ở công ty mấy chục tiếng đồng hồ

LINE 0335:30
jiā shǔ zhēn lái nào liǎng bǎi wàn néng dǎ dé zhù ma

家属真来闹 两百万能打得住吗

Gia đình thật sự đến gây rối Hai triệu có chịu nổi không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp35:26
TMDB ID259554