Cách dùng "那些逗我笑的人 陪我哭过的人" (nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén) trong hội thoại tiếng Trung

xiēdòuxiàoderén péiguòderén

Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
huò xǔ sǐ bú shì shēng de duì lì miàn ér shì zuò wéi shēng de yī bù fèn yǒng cún

或许死不是生的对立面 而是作为生的一部分永存

Có lẽ cái chết không phải mặt đối lập của sự sống mà là tồn tại vĩnh viễn như một phần của sự sống

LINE 0241:54
PLAYING SCENE
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén

那些逗我笑的人 陪我哭过的人

Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

LINE 0341:57
hé wǒ chè yè liáo tiān de rén qiān lǐ tiáo tiáo lái kàn wàng wǒ de rén

和我彻夜聊天的人 千里迢迢来看望我的人

những người đã trò chuyện với tôi thâu đêm những người từ ngàn dặm xa xôi đến thăm tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp41:54
TMDB ID259554