Cách dùng "你快去看看 不是 我 我不行啊" (nǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
你快去看看 不是 我 我不行啊
Anh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:08
hǎo好
xiàng像
yūn晕
dǎo倒
le了
“Hình như ngất xỉu rồi.”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEnǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng a
你快去看看 不是 我 我不行啊
“Anh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.”
LINE 0324:13
dà lǎo yé men nǐ zěn me bù qù kàn ne
大老爷们 你怎么不去看呢
“Đàn ông to xác, sao anh không đi xem?”
Show Information