Cách dùng "你知道我知道 我知道你知道" (nǐ zhī dào wǒ zhī dào wǒ zhī dào nǐ zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
你知道我知道 我知道你知道
Cô biết tôi biết. Tôi biết cô biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
wǒ我
yòu又
jué觉
de得
tǐng挺
fěng讽
cì刺
de的
“tôi lại thấy khá mỉa mai.”
LINE 0203:47
PLAYING SCENEnǐ zhī dào wǒ zhī dào wǒ zhī dào nǐ zhī dào
你知道我知道 我知道你知道
“Cô biết tôi biết. Tôi biết cô biết.”
LINE 0303:51
zhǐ只
yǒu有
lǐ李
zǒng总
yí一
gè个
rén人
bù不
zhī知
dào道
“Chỉ mỗi Lý Tổng không biết.”
Show Information