Cách dùng "她是个卖酒的 这种贱货说的话你能信吗" (tā shì gè mài jiǔ de zhè zhǒng jiàn huò shuō de huà nǐ néng xìn ma) trong hội thoại tiếng Trung

shìmàijiǔde zhèzhǒngjiànhuòshuōdehuànéngxìnma

Cô ta là đứa bán rượu. Lời của loại tiện tỳ này mà anh cũng tin à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:11
zhēn
de
kàn
shàng
le

Anh thật sự để mắt tới cô ta.

LINE 0218:14
PLAYING SCENE
tā shì gè mài jiǔ de zhè zhǒng jiàn huò shuō de huà nǐ néng xìn ma

她是个卖酒的 这种贱货说的话你能信吗

Cô ta là đứa bán rượu. Lời của loại tiện tỳ này mà anh cũng tin à?

LINE 0318:17
wǒ jiào nǐ chū qù nǐ zuǐ bā gěi wǒ fàng gān jìng yì diǎn a

我叫你出去 你嘴巴给我放干净一点啊

Bố bảo con ra ngoài. Mồm miệng con ăn nói cho sạch sẽ vào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp18:14
TMDB ID259554