Cách dùng "我不会要求你签婚前协议" (wǒ bú huì yāo qiú nǐ qiān hūn qián xié yì) trong hội thoại tiếng Trung
我不会要求你签婚前协议
anh sẽ không bắt em ký thỏa thuận tiền hôn nhân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:30
nǐ你
fàng放
xīn心
“Em yên tâm,”
LINE 0217:33
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
yāo要
qiú求
nǐ你
qiān签
hūn婚
qián前
xié协
yì议
“anh sẽ không bắt em ký thỏa thuận tiền hôn nhân.”
LINE 0317:39
wǒ我
de的
“Của anh”
Show Information