Cách dùng "我成功签了很多的合同协议" (wǒ chéng gōng qiān le hěn duō de hé tóng xié yì) trong hội thoại tiếng Trung

chénggōngqiānlehěnduōdetóngxié

tôi đã ký thành công rất nhiều hợp đồng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
zài
zhè
ge
zi

Trong căn phòng này,

LINE 0220:44
PLAYING SCENE
chéng
gōng
qiān
le
hěn
duō
de
tóng
xié

tôi đã ký thành công rất nhiều hợp đồng.

LINE 0320:47
dàn
shì
jīn
tiān
zhè
fèn
xié

Nhưng bản thỏa thuận hôm nay,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp20:44
TMDB ID259554