Cách dùng "我成功签了很多的合同协议" (wǒ chéng gōng qiān le hěn duō de hé tóng xié yì) trong hội thoại tiếng Trung
我成功签了很多的合同协议
tôi đã ký thành công rất nhiều hợp đồng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
zài在
zhè这
ge个
wū屋
zi子
“Trong căn phòng này,”
LINE 0220:44
PLAYING SCENEwǒ我
chéng成
gōng功
qiān签
le了
hěn很
duō多
de的
hé合
tóng同
xié协
yì议
“tôi đã ký thành công rất nhiều hợp đồng.”
LINE 0320:47
dàn但
shì是
jīn今
tiān天
zhè这
fèn份
xié协
yì议
“Nhưng bản thỏa thuận hôm nay,”
Show Information