Cách dùng "我现在的人生目标不是这个" (wǒ xiàn zài de rén shēng mù biāo bú shì zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
我现在的人生目标不是这个
Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:55
yào要
bù不
wǒ我
men们
gěi给
nǐ你
jiè介
shào绍
yí一
gè个
“Hay là chúng tôi giới thiệu cho bạn một người”
LINE 0229:57
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
de的
rén人
shēng生
mù目
biāo标
bú不
shì是
zhè这
ge个
“Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này”
LINE 0330:01
dào dǐ shì jìn dà gōng sī le shuō huà dōu zhè me wén zhòu zhòu de hái kě yǐ
到底是进大公司了 说话都这么文绉绉的 还可以
“Rốt cuộc là vào công ty lớn rồi Nói chuyện đều văn vẻ thế này Cũng được”
Show Information