Cách dùng "下一个老板吧 老板 该你了 老板 该老板了" (xià yí gè lǎo bǎn ba lǎo bǎn gāi nǐ le lǎo bǎn gāi lǎo bǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

xiàlǎobǎnba lǎobǎn gāile lǎobǎn gāilǎobǎnle

Tiếp theo là ông chủ đi Ông chủ, đến lượt ông rồi Ông chủ, đến lượt ông chủ rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:29
jiě jiě jiě jiě ná guò jiě ná guò wǔ rǔ rén qī fù rén

姐姐姐 姐拿过姐拿过 侮辱人 欺负人

Chị ơi chị, chị nhận được rồi, chị nhận được rồi Xúc phạm người ta Bắt nạt người ta

LINE 0231:36
PLAYING SCENE
xià yí gè lǎo bǎn ba lǎo bǎn gāi nǐ le lǎo bǎn gāi lǎo bǎn le

下一个老板吧 老板 该你了 老板 该老板了

Tiếp theo là ông chủ đi Ông chủ, đến lượt ông rồi Ông chủ, đến lượt ông chủ rồi

LINE 0331:40
lǎo
bǎn
le
a

Đến ông chủ rồi nhé

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp31:36
TMDB ID259554