Cách dùng "也不一定就是抑郁症 这都还没确诊" (yě bù yí dìng jiù shì yì yù zhèng zhè dōu hái méi què zhěn) trong hội thoại tiếng Trung

dìngjiùshìzhèng zhèdōuháiméiquèzhěn

Cũng chưa chắc là trầm cảm Đây còn chưa được chẩn đoán chính thức

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
suǒ yǐ tā qí shí zǎo jiù yǐ jīng dé yì yù zhèng le

所以她其实 早就已经得抑郁症了

Vậy ra cô ấy thực ra đã bị trầm cảm từ lâu rồi

LINE 0234:28
PLAYING SCENE
yě bù yí dìng jiù shì yì yù zhèng zhè dōu hái méi què zhěn

也不一定就是抑郁症 这都还没确诊

Cũng chưa chắc là trầm cảm Đây còn chưa được chẩn đoán chính thức

LINE 0334:31
bù guò tā zài zán men zhè dà lóu lǐ miàn qù guò jǐ cì xīn lǐ zī xún

不过她在咱们这大楼里面 去过几次心理咨询

Nhưng mà cô ấy ở trong tòa nhà này đã đi tư vấn tâm lý vài lần

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp34:28
TMDB ID259554