Cách dùng "以前这个时间我都还在 睡觉呢" (yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne) trong hội thoại tiếng Trung

qiánzhègeshíjiāndōuháizài shuìjiàone

Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
wǒ bú shì kǒng hè nǐ dà lǎo wǒ yě yào shàng bān de hǎo bù hǎo

我不是恐吓你 大佬 我也要上班的好不好

Tôi không dọa cô Đại ca Tôi cũng phải đi làm được không

LINE 0215:42
PLAYING SCENE
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne

以前这个时间我都还在 睡觉呢

Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

LINE 0315:45
dōu
shì
luàn
le
de
zuò

Toàn là cô làm đảo lộn giờ giấc của tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp15:42
TMDB ID259554