Cách dùng "这个酒的上市活动也是我做的" (zhè ge jiǔ de shàng shì huó dòng yě shì wǒ zuò de) trong hội thoại tiếng Trung

zhègejiǔdeshàngshìhuódòngshìzuòde

Hoạt động ra mắt loại rượu này cũng do tôi làm

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:01
jīn
shí
èr
nián

Jinnadi 12 năm

LINE 0229:05
PLAYING SCENE
zhè
ge
jiǔ
de
shàng
shì
huó
dòng
shì
zuò
de

Hoạt động ra mắt loại rượu này cũng do tôi làm

LINE 0329:07
zhè
jiǔ
cuò
de

Rượu này ngon mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp29:05
TMDB ID259554