Cách dùng "可是现在我不怕了" (kě shì xiàn zài wǒ bù pà le) trong hội thoại tiếng Trung
可是现在我不怕了
Nhưng bây giờ ta không sợ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:36
wǒ我
yě也
pà怕
“Ta cũng sợ.”
LINE 0209:39
PLAYING SCENEkě可
shì是
xiàn现
zài在
wǒ我
bù不
pà怕
le了
“Nhưng bây giờ ta không sợ nữa.”
LINE 0309:44
wèi为
shén什
me么
“Tại sao?”
Show Information