Cách dùng "可是现在我不怕了" (kě shì xiàn zài wǒ bù pà le) trong hội thoại tiếng Trung
可是现在我不怕了
Nhưng bây giờ ta không sợ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也怕 | wǒ yě pà | Ta cũng sợ. |
| 2▶ | 可是现在我不怕了 | kě shì xiàn zài wǒ bù pà le | Nhưng bây giờ ta không sợ nữa. |
| 3 | 为什么 | wèi shén me | Tại sao? |
