Cách dùng "快开门师兄" (kuài kāi mén shī xiōng) trong hội thoại tiếng Trung

kuàikāiménshīxiōng

Mau mở cửa đi, sư huynh.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:37
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1师兄shī xiōngSư huynh.
2快开门师兄kuài kāi mén shī xiōngMau mở cửa đi, sư huynh.
3我求你了师兄 师兄wǒ qiú nǐ le shī xiōng shī xiōngTa xin huynh đó, sư huynh. Sư huynh.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
不要走
HSK 2
0:03s
bú yào zǒuĐừng đi mà.