Cách dùng "来看一下 布匹嘞 看一看了啊" (lái kàn yī xià bù pǐ lei kàn yī kàn le a) trong hội thoại tiếng Trung
来看一下 布匹嘞 看一看了啊
Nào, xem chút đi. Vải đây. Xem thử đi nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:50
kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo
看下布匹啊 看一看 瞧一瞧
“Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào.”
LINE 0216:57
PLAYING SCENElái kàn yī xià bù pǐ lei kàn yī kàn le a
来看一下 布匹嘞 看一看了啊
“Nào, xem chút đi. Vải đây. Xem thử đi nào.”
LINE 0317:01
pián yi le zhī qián dōu shuō zhè suì xuě guān shì kǔ hán zhī dì quē yī shǎo shí
便宜了 之前都说这碎雪关是苦寒之地 缺衣少食
“Rẻ lắm. Trước đây ai cũng nói ải Toái Tuyết là vùng đất nghèo nàn vô cùng, thiếu ăn thiếu mặc.”
Show Information