Cách dùng "来看一下 布匹嘞 看一看了啊" (lái kàn yī xià bù pǐ lei kàn yī kàn le a) trong hội thoại tiếng Trung
来看一下 布匹嘞 看一看了啊
Nào, xem chút đi. Vải đây. Xem thử đi nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
16:57
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看下布匹啊 看一看 瞧一瞧 | kàn xià bù pǐ a kàn yī kàn qiáo yī qiáo | Xem vải đi. Xem thử đi. Xem thử nào. |
| 2▶ | 来看一下 布匹嘞 看一看了啊 | lái kàn yī xià bù pǐ lei kàn yī kàn le a | Nào, xem chút đi. Vải đây. Xem thử đi nào. |
| 3 | 便宜了 之前都说这碎雪关是苦寒之地 缺衣少食 | pián yi le zhī qián dōu shuō zhè suì xuě guān shì kǔ hán zhī dì quē yī shǎo shí | Rẻ lắm. Trước đây ai cũng nói ải Toái Tuyết là vùng đất nghèo nàn vô cùng, thiếu ăn thiếu mặc. |
