Cách dùng "来人 阿璃 快来人" (lái rén ā lí kuài lái rén) trong hội thoại tiếng Trung
来人 阿璃 快来人
lái rén ā lí kuài lái rén
Người đâu. A Ly. Ai đó mau đến đây.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去那边 | qù nà biān | Sang bên kia. |
| 2▶ | 来人 阿璃 快来人 | lái rén ā lí kuài lái rén | Người đâu. A Ly. Ai đó mau đến đây. |
| 3 | 对不起 我不想伤害你 但是你不能下山 | duì bù qǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ dàn shì nǐ bù néng xià shān | Xin lỗi, ta không muốn làm muội tổn thương. Nhưng muội không được xuống núi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo lei mǎ shàng lái láng jūn nà ge shì bú shì shèn dé xuānĐược, có ngay. Công tử, đó có phải người làm

HSK 7
0:03s
pà bú shì yǒu shén me yǐn jí ba nǐ hú shuō shén me nechẳng lẽ có bệnh thầm kín gì? Ngươi nói bậy gì thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sū zuì dié yā huí cāng běi yǐ hòu zěn me yàng leSau khi Tô Túy Điệp bị áp giải về Thương Bắc thì thế nào?

HSK 7
0:03s
shéi dōu āi bù liǎo shān shàng de kǔ rì zi zhǐ bù dìngai cũng không chịu nổi cuộc sống khổ cực trên núi. Biết đâu













