Cách dùng "我都一定会陪在你身边" (wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
我都一定会陪在你身边
ta cũng nhất định sẽ ở bên nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
29:14
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无论发生什么 | wú lùn fā shēng shén me | Bất kể xảy ra chuyện gì, |
| 2▶ | 我都一定会陪在你身边 | wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān | ta cũng nhất định sẽ ở bên nàng. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Cho nên |
