Cách dùng "我会陪着你的" (wǒ huì péi zhe nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我会陪着你的
wǒ huì péi zhe nǐ de
Ta sẽ ở bên ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:29
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿尧不要害怕 | ā yáo bú yào hài pà | A Nghiêu đừng sợ. |
| 2▶ | 我会陪着你的 | wǒ huì péi zhe nǐ de | Ta sẽ ở bên ngài. |
| 3 | 我不怕 | wǒ bù pà | Ta không sợ. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo lei mǎ shàng lái láng jūn nà ge shì bú shì shèn dé xuānĐược, có ngay. Công tử, đó có phải người làm

HSK 7
0:03s
pà bú shì yǒu shén me yǐn jí ba nǐ hú shuō shén me nechẳng lẽ có bệnh thầm kín gì? Ngươi nói bậy gì thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sū zuì dié yā huí cāng běi yǐ hòu zěn me yàng leSau khi Tô Túy Điệp bị áp giải về Thương Bắc thì thế nào?

HSK 7
0:03s
shéi dōu āi bù liǎo shān shàng de kǔ rì zi zhǐ bù dìngai cũng không chịu nổi cuộc sống khổ cực trên núi. Biết đâu

HSK 6
0:03s
tā men jiù shùn zhe nǎ tiáo xiǎo lù tōu tōu jiù pǎo le nehọ men theo con đường nhỏ nào đó lén lút chạy trốn rồi thì sao?












