Cách dùng "我就什么都不怕了" (wǒ jiù shén me dōu bù pà le) trong hội thoại tiếng Trung
我就什么都不怕了
thì ta chẳng sợ gì nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在黄土之下 还能像这样抱着你 | zài huáng tǔ zhī xià hái néng xiàng zhè yàng bào zhe nǐ | dưới lớp đất vàng, vẫn có thể ôm nàng như thế này |
| 2▶ | 我就什么都不怕了 | wǒ jiù shén me dōu bù pà le | thì ta chẳng sợ gì nữa. |
| 3 | 阿尧不要害怕 | ā yáo bú yào hài pà | A Nghiêu đừng sợ. |
