Cách dùng "我明天应该起不来了" (wǒ míng tiān yīng gāi qǐ bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我明天应该起不来了
Chắc mai ta không dậy nổi mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我好像真的醉了 | wǒ hǎo xiàng zhēn de zuì le | Hình như ta say thật rồi. |
| 2▶ | 我明天应该起不来了 | wǒ míng tiān yīng gāi qǐ bù lái le | Chắc mai ta không dậy nổi mất. |
| 3 | 那就不要起了 | nà jiù bú yào qǐ le | Vậy thì đừng dậy nữa. |
