Cách dùng "打破零记录开单了" (dǎ pò líng jì lù kāi dān le) trong hội thoại tiếng Trung

língkāidānle

mở hàng thành công cho cô rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:59
dàn
suàn
shì

nhưng cũng coi như

LINE 0213:00
PLAYING SCENE
líng
kāi
dān
le

mở hàng thành công cho cô rồi.

LINE 0313:03
xiè
xiè
qián
zǒng
jiān

Cảm ơn giám đốc Tiền.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp13:00
TMDB ID281231