Cách dùng "兜兜转转这一圈" (dōu dōu zhuǎn zhuǎn zhè yī quān) trong hội thoại tiếng Trung
兜兜转转这一圈
Vòng đi vòng lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:06
tā它
yòu又
zhī知
dào道
le了
“Nó lại hiểu rồi đấy.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENEdōu兜
dōu兜
zhuǎn转
zhuǎn转
zhè这
yī一
quān圈
“Vòng đi vòng lại,”
LINE 0338:09
yuán原
lái来
wǒ我
men们
xiǎng想
de的
yì意
si思
shì是
yí一
zhì致
de的
“hóa ra chúng ta đều nghĩ cùng một điều.”
Show Information