Cách dùng "跟其他行业的商业大咖相比" (gēn qí tā háng yè de shāng yè dà kā xiāng bǐ) trong hội thoại tiếng Trung
跟其他行业的商业大咖相比
so với các ông lớn ở ngành khác,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:31
dàn但
shì是
ne呢
“nhưng mà”
LINE 0238:32
PLAYING SCENEgēn跟
qí其
tā他
háng行
yè业
de的
shāng商
yè业
dà大
kā咖
xiāng相
bǐ比
“so với các ông lớn ở ngành khác,”
LINE 0338:35
yī依
jiù旧
guī规
mó模
yǒu有
xiàn限
“quy mô vẫn còn hạn chế,”
Show Information