Cách dùng "跟其他行业的商业大咖相比" (gēn qí tā háng yè de shāng yè dà kā xiāng bǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gēnhángdeshāngxiāng

so với các ông lớn ở ngành khác,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:31
dàn
shì
ne

nhưng mà

LINE 0238:32
PLAYING SCENE
gēn
háng
de
shāng
xiāng

so với các ông lớn ở ngành khác,

LINE 0338:35
jiù
guī
yǒu
xiàn

quy mô vẫn còn hạn chế,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp38:32
TMDB ID281231