Cách dùng "客户群也在更新换代" (kè hù qún yě zài gēng xīn huàn dài) trong hội thoại tiếng Trung

qúnzàigēngxīnhuàndài

♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ nhóm khách hàng cũng đang thay đổi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:50
shí
dài
biàn
le

♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ Thời đại thay đổi,

LINE 0205:51
PLAYING SCENE
qún
zài
gēng
xīn
huàn
dài

♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ nhóm khách hàng cũng đang thay đổi.

LINE 0305:53
suǒ
jǐn
jǐn
shì
men
xiāo
shòu

♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ Vậy nên không chỉ bộ phận kinh doanh các em ♪ Con đường của chúng ta, giờ anh có biết chăng ♪

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp05:51
TMDB ID281231