Cách dùng "客户群也在更新换代" (kè hù qún yě zài gēng xīn huàn dài) trong hội thoại tiếng Trung
客户群也在更新换代
♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ nhóm khách hàng cũng đang thay đổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:50
shí时
dài代
biàn变
le了
“♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ Thời đại thay đổi,”
LINE 0205:51
PLAYING SCENEkè客
hù户
qún群
yě也
zài在
gēng更
xīn新
huàn换
dài代
“♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ nhóm khách hàng cũng đang thay đổi.”
LINE 0305:53
suǒ所
yǐ以
bù不
jǐn仅
jǐn仅
shì是
nǐ你
men们
xiāo销
shòu售
bù部
“♪ Không quay đầu, không dừng lại ♪ Vậy nên không chỉ bộ phận kinh doanh các em ♪ Con đường của chúng ta, giờ anh có biết chăng ♪”
Show Information