Cách dùng "默契无间的上司和下属" (mò qì wú jiàn de shàng sī hé xià shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
默契无间的上司和下属
ăn ý như hai người thật khiến cho
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:31
xiàng像
nǐ你
men们
zhè这
yàng样
“Một cấp trên và cấp dưới”
LINE 0236:32
PLAYING SCENEmò默
qì契
wú无
jiàn间
de的
shàng上
sī司
hé和
xià下
shǔ属
“ăn ý như hai người thật khiến cho”
LINE 0336:35
zhēn真
xiàn羡
mù慕
a啊
“người khác ngưỡng mộ.”
Show Information