Cách dùng "那这应该算是你的黑历史了吧" (nà zhè yīng gāi suàn shì nǐ de hēi lì shǐ le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那这应该算是你的黑历史了吧
Thế chắc đây là lịch sử đen tối của anh nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:40
wǒ我
hái还
ná拿
guò过
quán全
nián年
yè业
jì绩
de的
dào倒
shǔ数
ne呢
“Anh còn từng đội sổ doanh số cả năm.”
LINE 0210:45
PLAYING SCENEnà那
zhè这
yīng应
gāi该
suàn算
shì是
nǐ你
de的
hēi黑
lì历
shǐ史
le了
ba吧
“Thế chắc đây là lịch sử đen tối của anh nhỉ?”
LINE 0310:47
kě可
bú不
shì是
ma吗
“Chứ gì nữa.”
Show Information