Cách dùng "你听我解释段总" (nǐ tīng wǒ jiě shì duàn zǒng) trong hội thoại tiếng Trung
你听我解释段总
Anh nghe tôi giải thích đã, sếp Đoàn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:24
lǔ鲁
zhēn贞
zhēn贞
nǐ你
gěi给
wǒ我
guò过
lái来
“Lỗ Trinh Trinh, cô qua đây cho tôi!”
LINE 0232:28
PLAYING SCENEnǐ你
tīng听
wǒ我
jiě解
shì释
duàn段
zǒng总
“Anh nghe tôi giải thích đã, sếp Đoàn.”
LINE 0332:45
xǔ mì yǔ nǐ gěi wǒ děng zhe
许蜜语 你给我等着
“[Hứa Mật Ngữ, cô cứ chờ đấy!]”
Show Information