Cách dùng "你听我解释段总" (nǐ tīng wǒ jiě shì duàn zǒng) trong hội thoại tiếng Trung

tīngjiěshìduànzǒng

Anh nghe tôi giải thích đã, sếp Đoàn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:24
zhēn
zhēn
gěi
guò
lái

Lỗ Trinh Trinh, cô qua đây cho tôi!

LINE 0232:28
PLAYING SCENE
tīng
jiě
shì
duàn
zǒng

Anh nghe tôi giải thích đã, sếp Đoàn.

LINE 0332:45
xǔ mì yǔ nǐ gěi wǒ děng zhe

许蜜语 你给我等着

[Hứa Mật Ngữ, cô cứ chờ đấy!]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp32:28
TMDB ID281231