Cách dùng "然后我们找个时间" (rán hòu wǒ men zhǎo gè shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
然后我们找个时间
Sau đó chúng ta tìm thời gian
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:54
bǎ把
wǒ我
men们
gōng公
sī司
de的
jù具
tǐ体
xū需
qiú求
fā发
guò过
lái来
“gửi nhu cầu cụ thể của công ty chúng tôi qua.”
LINE 0238:56
PLAYING SCENErán然
hòu后
wǒ我
men们
zhǎo找
gè个
shí时
jiān间
“Sau đó chúng ta tìm thời gian”
LINE 0338:57
gēn跟
qí其
tā他
bù部
mén门
dài代
biǎo表
yì一
qǐ起
miàn面
tán谈
yī一
cì次
“cùng đại diện các bộ phận khác trao đổi trực tiếp một lần.”
Show Information