Cách dùng "认准一行就要深耕下去" (rèn zhǔn yī xíng jiù yào shēn gēng xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
认准一行就要深耕下去
Đã chọn một lĩnh vực thì nên đào sâu mà làm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:14
wǒ我
dào倒
xī希
wàng望
nǐ你
dòng动
zuò作
bié别
nà那
me么
kuài快
“Tôi thì mong cô đừng vội vã vậy làm gì.”
LINE 0226:16
PLAYING SCENErèn认
zhǔn准
yī一
xíng行
jiù就
yào要
shēn深
gēng耕
xià下
qù去
“Đã chọn một lĩnh vực thì nên đào sâu mà làm,”
LINE 0326:18
ná拿
chū出
chéng成
jì绩
lái来
zài再
shuō说
“có thành tích rồi hẵng nói.”
Show Information