Cách dùng "听说你另辟蹊径转高科技赛道了" (tīng shuō nǐ lìng pì xī jìng zhuǎn gāo kē jì sài dào le) trong hội thoại tiếng Trung
听说你另辟蹊径转高科技赛道了
Nghe nói cô chuyển hướng sang đường đua công nghệ cao rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:58
lǔ鲁
jīng经
lǐ理
huí回
lái来
le了
“Quản lý Lỗ về rồi à?”
LINE 0219:00
PLAYING SCENEtīng听
shuō说
nǐ你
lìng另
pì辟
xī蹊
jìng径
zhuǎn转
gāo高
kē科
jì技
sài赛
dào道
le了
“Nghe nói cô chuyển hướng sang đường đua công nghệ cao rồi.”
LINE 0319:03
zhù祝
hè贺
ya呀
“Chúc mừng nhé.”
Show Information