Cách dùng "我等你们张总等了小一个月呢" (wǒ děng nǐ men zhāng zǒng děng le xiǎo yí gè yuè ne) trong hội thoại tiếng Trung

děngmenzhāngzǒngděnglexiǎoyuène

tôi đợi sếp Trương của các anh gần tháng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:12
bài
tuō
zài
gěi
diǎn
xiàn线
suǒ
ba

Làm ơn, cho tôi thêm chút manh mối đi,

LINE 0227:14
PLAYING SCENE
děng
men
zhāng
zǒng
děng
le
xiǎo
yuè
ne

tôi đợi sếp Trương của các anh gần tháng rồi.

LINE 0327:47
jīng

Quản lý Lỗ à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp27:14
TMDB ID281231