Cách dùng "我们销售部真的是后继有人了" (wǒ men xiāo shòu bù zhēn de shì hòu jì yǒu rén le) trong hội thoại tiếng Trung

menxiāoshòuzhēndeshìhòuyǒurénle

bộ phận kinh doanh của chúng ta có người kế nghiệp thật rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:15
wèi
shì
pīn

phấn đấu vì sự nghiệp như thế,

LINE 0210:18
PLAYING SCENE
men
xiāo
shòu
zhēn
de
shì
hòu
yǒu
rén
le

bộ phận kinh doanh của chúng ta có người kế nghiệp thật rồi.

LINE 0310:22
qián
zuò
xiāo
shòu
de
shí
hòu

Hồi trước lúc anh làm nhân viên bán hàng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp10:18
TMDB ID281231