Cách dùng "我们销售部真的是后继有人了" (wǒ men xiāo shòu bù zhēn de shì hòu jì yǒu rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我们销售部真的是后继有人了
bộ phận kinh doanh của chúng ta có người kế nghiệp thật rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:15
wèi为
shì事
yè业
dǎ打
pīn拼
“phấn đấu vì sự nghiệp như thế,”
LINE 0210:18
PLAYING SCENEwǒ我
men们
xiāo销
shòu售
bù部
zhēn真
de的
shì是
hòu后
jì继
yǒu有
rén人
le了
“bộ phận kinh doanh của chúng ta có người kế nghiệp thật rồi.”
LINE 0310:22
wǒ我
yǐ以
qián前
zuò做
xiāo销
shòu售
de的
shí时
hòu候
“Hồi trước lúc anh làm nhân viên bán hàng”
Show Information